Bảng chuyển đổi điểm TOEFL Score Conversion Table

Category: General Published: 04 November 2010
Hits: 7287

Bảng chuyển đổi điểm TOEFL

TOEFL Score Conversion Table

Internet-based Total

Computer-based Total

Paper-based Total

120

300

677

120

297

673

119

293

670

118

290

667

117

287

660-663

116

283

657

114-115

280

650-653

113

277

647

111-112

273

640-643

110

270

637

109

267

630-633

106-108

263

623-627

105

260

617-620

103-104

257

613

101-102

253

607-610

100

250

600-603

98-99

247

597

96-97

243

590-593

94-95

240

587

92-93

237

580-583

90-91

233

577

88-89

230

570-573

86-87

227

567

84-85

223

563

83

220

557-560

81-82

217

553

79-80

213

550

77-78

210

547

76

207

540-543

74-75

203

537

72-73

200

533

71

197

527-530

69-70

193

523

68

190

520

66-67

187

517

65

183

513

64

180

507-510

62-63

177

503

61

173

500

59-60

170

497

58

167

493

57

163

487-490

56

160

483

54-55

157

480

53

153

477

52

150

470-473

51

147

467

49-50

143

463

48

140

460

47

137

457

45-46

133

450-453

44

130

447

43

127

443

41-42

123

437-440

40

120

433

39

117

430

38

113

423-427

36-37

110

420

35

107

417

34

103

410-413

33

100

407

32

97

400-403

30-31

93

397

29

90

390-393

28

87

387

26-27

83

380-383

25

80

377

24

77

370-373

23

73

363-367

22

70

357-360

21

67

353

19-20

63

347-350

18

60

340-343

17

57

333-337

xahoihoctap.NET
Author: Social Learning Network
About: Teaching resource - the 1st Vietnamse Portal in Metallurgy and Materials Technology. Cổng thông tin về lĩnh vực luyện kim và kỹ thuật vật liệu. Lĩnh vực chủ chốt: gang trắng Cr cao, thiêu kết xung điện plasma, xử lý nhiệt, tự động hóa trong luyện kim, luyện kim phi coke, động học hoàn nguyên Oxit sắt.

Donate

Donate using PayPal
Amount: